積土爲山,積水爲海
Pinyin: jī shuǐ wéi shān,jī shuǐ wéi hǎi
Tổng quan
Cấu tạo: 積 (tích) + 土 (thổ) + 爲 (vi) + 山 (san) + , + 積 (tích) + 水 (thủy) + 爲 (vi) + 海 (hải)
Pinyin: jī shuǐ wéi shān,jī shuǐ wéi hǎi
Cấu tạo: 積 (tích) + 土 (thổ) + 爲 (vi) + 山 (san) + , + 積 (tích) + 水 (thủy) + 爲 (vi) + 海 (hải)