穨唐

đồi đường

Hán Việt: đồi đường

Tổng quan

Cấu tạo: 穨 (đồi) + 唐 (đường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

唐书 · 唐人 · 唐代 · 唐僧 · 唐卡 · 唐县 · 唐宋 · 唐家