穩定一方局勢
ổn định nhất phương cục thế
Hán Việt: ổn định nhất phương cục thế · Pinyin: wěn dìng yī fāng jú shì
Tổng quan
Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 一 (nhất) + 方 (phương) + 局 (cục) + 勢 (thế)
Hán Việt: ổn định nhất phương cục thế · Pinyin: wěn dìng yī fāng jú shì
Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 一 (nhất) + 方 (phương) + 局 (cục) + 勢 (thế)