穩操左券

wén cāo zuǒ quàn ổn thao tả khoán

Hán Việt: ổn thao tả khoán · Pinyin: wén cāo zuǒ quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (thao) + (tả) + (khoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時將契約分成左右二聯,左券為索債的憑證。穩操左券形容做事時,很有成功獲勝的把握。

Eng

  • Cihui 穩操左券 ěncāozuǒquàn f.e. have full assurance of success

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

左券在握 · 稳操胜算