稳操胜算
ổn thao thắng toán
Hán Việt: ổn thao thắng toán · Pinyin: wén cāo shèng suàn
Tổng quan
được đảm bảo thành công
稳:有把握; 操:掌握; 胜算:能够制胜的计谋。指有把握取得胜利。
勝算,獲勝的策謀。穩操勝算指形容做事時,很有成功獲勝的把握。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chắc thắng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稳:有把握; 操:掌握; 胜算:能够制胜的计谋。指有把握取得胜利。
Eng
- Cihui to be assured of success