窮奢極侈

qióng shē jí chǐ cùng xa cực xỉ

Hán Việt: cùng xa cực xỉ · Pinyin: qióng shē jí chǐ

Tổng quan

xa hoa cực độ (thành ngữ)

Cấu tạo: (cùng) + (xa) + (cực) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa hoa cực độ (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷:极;奢、侈:奢侈。极端奢侈,尽量享受。形容挥霍浪费,荒淫腐化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言穷泰极侈。
  • Tân Hoa Tự Điển 穷极;奢、侈奢侈。极端奢侈,尽量享受。形容挥霍浪费,荒淫腐化。

Eng

  • CC-CEDICT extravagant in the extreme (idiom)
  • Cihui 窮奢極侈 ióngshējíchǐ f.e. extremely extravagant and luxurious

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

克勤克俭 · 节衣缩食