空中爬行動物
không trung ba hành động vật
Hán Việt: không trung ba hành động vật
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 爬 (ba) + 行 (hành) + 動 (động) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 空中爬行動物 ōngzhōng páxíng dòngwù n. <bio.> flying reptiles