空中防撞系統
không trung phòng chàng hệ thống
Hán Việt: không trung phòng chàng hệ thống · Pinyin: kōng zhōng fáng zhuàng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 防 (phòng) + 撞 (chàng) + 系 (hệ) + 統 (thống)