空中預警飛機
không trung dự cảnh phi ki
Hán Việt: không trung dự cảnh phi ki
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 預 (dự) + 警 (cảnh) + 飛 (phi) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 空中預警飛機 ōngzhōng yùjǐng fēijī n. air warning plane