空氣中的灰塵
không khí trung đích hôi trần
Hán Việt: không khí trung đích hôi trần · Pinyin: kōng qì zhōng de huī chén
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 中 (trung) + 的 (đích) + 灰 (hôi) + 塵 (trần)
Hán Việt: không khí trung đích hôi trần · Pinyin: kōng qì zhōng de huī chén
Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 中 (trung) + 的 (đích) + 灰 (hôi) + 塵 (trần)