空氣乾燥的紙
không khí kiền táo đích chỉ
Hán Việt: không khí kiền táo đích chỉ · Pinyin: kōng qì gān zào de zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 的 (đích) + 紙 (chỉ)
Hán Việt: không khí kiền táo đích chỉ · Pinyin: kōng qì gān zào de zhǐ
Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 的 (đích) + 紙 (chỉ)