空氣噴氣發動機
không khí phún khí phát động ki
Hán Việt: không khí phún khí phát động ki · Pinyin: kōng qì pēn qì fā dòng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 噴 (phún) + 氣 (khí) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)