空氣污染警報
không khí ô nhiễm cảnh báo
Hán Việt: không khí ô nhiễm cảnh báo
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 警 (cảnh) + 報 (báo)
Nghĩa
Eng
- Cihui 空氣污染警報 ōngqì wūrǎn jǐngbào n. air pollution alert