空缺额
không khuyết ngạch
Hán Việt: không khuyết ngạch · Pinyin: kōng quē é
Tổng quan
(Econ) Chỗ làm việc còn trống.+ Nhu cầu của giới chủ cần thuê thêm lao động
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chỗ làm trống
- Google Alex v6 chỗ trống
Đức
- Handedict Lücke
Hán Việt: không khuyết ngạch · Pinyin: kōng quē é
(Econ) Chỗ làm việc còn trống.+ Nhu cầu của giới chủ cần thuê thêm lao động