空號節點痕跡
không hào tiết điểm ngân tích
Hán Việt: không hào tiết điểm ngân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 號 (hào) + 節 (tiết) + 點 (điểm) + 痕 (ngân) + 跡 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 空號節點痕跡 ōnghào jiédiǎn hénjì n. <lg.> empty node trace