空间思维能力

kōng jiān sī wéi néng lìkhông gian tư duy năng lực

Hán Việt: không gian tư duy năng lực · Pinyin: kōng jiān sī wéi néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 思 (tư) + 維 (duy) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư duy không gian

Đức

  • Handedict räumliches Denkvermögen (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空间探测器 · 空间生命线 · 空间航空科学 · 空间资料基建 · 能力倾向测验 · 空间关系学 · 空间坐标系 · 空间天文台