空间资料基建

không gian tư liêu cơ kiến

Hán Việt: không gian tư liêu cơ kiến

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 基 (cơ) + 建 (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui spatial data infrastructure

Từ liên quan

Gần nghĩa

空间探测器 · 空间生命线 · 空间思维能力 · 空间航空科学 · 空间关系学 · 空间坐标系 · 空间天文台 · 空间实验室