空間資料基建
không gian tư liêu cơ kiến
Hán Việt: không gian tư liêu cơ kiến
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 基 (cơ) + 建 (kiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui spatial data infrastructure
Hán Việt: không gian tư liêu cơ kiến
Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 基 (cơ) + 建 (kiến)