空间关系学

không gian quan hệ học

Hán Việt: không gian quan hệ học

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao tiếp không gian
  • Biên soạn proxemics

Eng

  • Cihui 空間關係學 ōngjiān guānxixué n. proxemics
  • Tần suất từ n. proxemics

Từ liên quan

Gần nghĩa

空间探测器 · 空间生命线 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹