空间生命线

không gian sanh mệnh tuyến

Hán Việt: không gian sanh mệnh tuyến

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) rốn, (thông tục) bên mẹ, bên ngoại, (nghĩa bóng) ở giữa, trung tâm

Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây rốn
  • Biên soạn (spaceship) umbilical cord

Eng

  • Cihui 空間生命線 ōngjiān shēngmìngxiàn n. (spaceship) umbilical cord

Từ liên quan

Gần nghĩa

空间探测器 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信