要义
yếu nghĩa
Hán Việt: yếu nghĩa · Pinyin: yào yì
Tổng quan
nội dung quan trọng; lý lẽ quan trọng
1.要旨; 重要的意义。
重要的旨趣。如宋魏了翁有《周易要義》十卷。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ yêu nghĩa/yếu nghĩa: nội dung quan trọng/lý lẽ quan trọng; lý lẽ quan trọng
- Biên soạn essentials; key points
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 重要的旨趣。如宋魏了翁有《周易要義》十卷。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.要旨; 重要的意义。
Eng
- JMdict essence
- Cihui the essentials
- Tần suất từ n. essentials; key points
ja
- JMdict 要義(ようぎ)
other
- Nguồn khác Cái lí lẽ quan trọng của sự việc