要之

yào zhīyếu chi

Hán Việt: yếu chi · Pinyin: yào zhī

Tổng quan

tóm lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹总之。

Cấu tạo: 要 (yếu) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lời mà nói
  • Biên soạn v.p. in a nutshell; in short; to sum up

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹总之。

Eng

  • Cihui in brief; in a word

Đức

  • Handedict kurzum

Từ liên quan

Gần nghĩa

之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内 · 之前