穿新鞋走老路

xuyên tân hài tẩu lão lộ

Hán Việt: xuyên tân hài tẩu lão lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (tân) + (hài) + (tẩu) + (lão) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穿新鞋走老路 huān xīnxié zǒu lǎolù f.e. 1. continue old practices in new situations 2. put old wine in new bottles