突出重点副词

đột xuất trọng điểm phó từ

Hán Việt: đột xuất trọng điểm phó từ

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 重 (trọng) + 點 (điểm) + 副 (phó) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phó từ nhấn mạnh
  • Biên soạn focusing adverb

Eng

  • Cihui 突出重點副詞 ūchū zhòngdiǎn fùcí n. <lg.> focusing adverb

Từ liên quan

Gần nghĩa

突出之部分 · 突出的烛台 · 突出重音音节 · 突出地证明 · 突出的地位