突擊測驗悖論

tū jī cè yàn bèi lùn đột kích trắc nghiệm bội luận

Hán Việt: đột kích trắc nghiệm bội luận · Pinyin: tū jī cè yàn bèi lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (kích) + (trắc) + (nghiệm) + (bội) + (luận)