突嵂 tū lǜ Pinyin: tū lǜ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.耸立高峻貌。 Cấu tạo: 突 (đột) + 嵂Pinyintū lǜCấu tạo突 + 嵂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.耸立高峻貌。 Từ liên quan Gần nghĩa突兀 · 突入 · 突出 · 突击 · 突厥 · 突发 · 突变 · 突吝