窒息药 trất tức dược Hán Việt: trất tức dược Tổng quan chất làm ngạt Cấu tạo: 窒 (trất) + 息 (tức) + 藥 (dược)Hán Việttrất tức dượcTừ loạidanhCấu tạo窒 + 息 + 藥 · trất + tức + dược nghĩa thành phần: trất + tức + dược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc ngạt Từ liên quan Gần nghĩa窒息物 · 窒息的 · 窒息 · 窒息瓦斯 · 窒息而死 · 窒息性毒剂 · 窒息感 · 窒息恐怖