窗口框架

song khẩu khuông giá

Hán Việt: song khẩu khuông giá

Tổng quan

Cấu tạo: 窗 (song) + 口 (khẩu) + 框 (khuông) + 架 (giá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

窗口期 · 框架公约 · 框架故事 · 框架条件 · 框架条约 · 框架构造 · 框架死板 · 框架理论