窜踞

cuàn jùthoán cứ

Hán Việt: thoán cứ · Pinyin: cuàn jù

Tổng quan

chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó

Cấu tạo: 竄 (thoán) + 踞 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩn náu
  • Google Alex v6 chạy trốn và đóng quân

Eng

  • Cihui to flee in disorder and encamp somewhere

Từ liên quan

Gần nghĩa

窜入 · 窜出 · 窜升 · 窜扰 · 窜改 · 窜犯 · 窜稀 · 窜糟