窜糟 thoán tao Hán Việt: thoán tao Tổng quan (Tech) mở kênh, truyền qua kênh Cấu tạo: 竄 (thoán) + 糟 (tao)Hán Việtthoán taoTừ loạiđộngCấu tạo竄 + 糟 · thoán + tao nghĩa thành phần: thoán + tao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyền kênh Từ liên quan Gần nghĩa窜入 · 窜出 · 窜升 · 窜扰 · 窜改 · 窜犯 · 窜稀 · 窜红