窝儿里反

wō ér lǐ fǎnoa nhi lí phản

Hán Việt: oa nhi lí phản · Pinyin: wō ér lǐ fǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

发生在家族或集团内部的冲突。

Cấu tạo: 窩 (oa) + 兒 (nhi) + 裏 (lí) + 反 (phản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung đột nội bộ
  • Biên soạn v.p. <coll.> internal strife; family quarrel

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发生在家族或集团内部的冲突。

Eng

  • Cihui 窩兒裡反 ōrlǐfǎn v.p. <coll.> internal strife; family quarrel

Từ liên quan

Gần nghĩa

窝儿里横 · 窝儿薄脆 · 窩兒薄脆 · 窝儿岔