窝巢

wō cháooa sào

Hán Việt: oa sào · Pinyin: wō cháo

Tổng quan

tổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安身之处。亦指家产。 2.盗贼奸人藏身﹑聚集的地方。

Cấu tạo: 窩 (oa) + 巢 (sào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hang ổ
  • Tần suất từ tổ
  • Biên soạn 1. nest 2. hideout

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安身之处。亦指家产。 2.盗贼奸人藏身﹑聚集的地方。

Eng

  • Cihui nest
  • Tần suất từ n. 1. nest 2. hideout

Đức

  • Handedict Nest

Từ liên quan

Gần nghĩa

巢南 · 巢居 · 巢湖 · 巢父 · 巢由 · 巢礎 · 巢穴 · 巢窟