窝头
oa đầu
Hán Việt: oa đầu · Pinyin: wō tóu
Tổng quan
oa đầu: bánh ngô/bánh cao lương hấp; bánh cao lương hấp
1.见"窝窝头"。
一種用玉米或高粱製成的麵食。略作圓錐形,底下有個窩,故稱為「窩頭」。也稱為「窩窩頭」。
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh ngô: bánh cao lương hấp
- Tần suất từ oa đầu: bánh ngô/bánh cao lương hấp; bánh cao lương hấp
- Biên soạn steamed bread of corn/sorghum/etc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"窝窝头"。
Eng
- Cihui 窩頭 ōtóu n. steamed bread of corn/sorghum/etc
- Tần suất từ n. steamed bread of corn/sorghum/etc