窝夫

wō fūoa phu

Hán Việt: oa phu · Pinyin: wō fū

Tổng quan

bánh waffle (từ mượn)

Cấu tạo: 窩 (oa) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh quế
  • Google Alex v6 bánh waffle
  • Tần suất từ bánh waffle (từ mượn)

Eng

  • Cihui waffle (loanword)
  • Tần suất từ waffle (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿