窣堵坡 sù dǔ pō·tốt đổ pha Hán Việt: tốt đổ pha · Pinyin: sù dǔ pō Tổng quan hài cốt; chứa; tháp Cấu tạo: 窣 (tốt) + 堵 (đổ) + 坡 (pha)Pinyinsù dǔ pōHán Việttốt đổ phaTừ loạidanhCấu tạo窣 + 堵 + 坡 · tốt + đổ + pha nghĩa thành phần: tốt + đổ + pha Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 stupaĐứcHandedict Stupa (buddh. Denkmal, buddh. Sakralbau) (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa窣堵波 · 窣堵香 · 窣堵