窣堵波 tốt đổ ba Hán Việt: tốt đổ ba Tổng quan (術語)見率都婆條。☸ Cấu tạo: 窣 (tốt) + 堵 (đổ) + 波 (ba)Hán Việttốt đổ baCấu tạo窣 + 堵 + 波 · tốt + đổ + ba nghĩa thành phần: tốt + đổ + ba Nghĩa ViệtCihui (術語)見率都婆條。☸Tần suất từ [bktd] tốt đổ ba (術語)見率都婆條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa窣堵坡 · 窣堵香 · 堵波 · 窣堵