窣堵 tốt đổ Hán Việt: tốt đổ Tổng quan Cấu tạo: 窣 (tốt) + 堵 (đổ)Hán Việttốt đổCấu tạo窣 + 堵 · tốt + đổ nghĩa thành phần: tốt + đổ Từ liên quan Gần nghĩa窣堵坡 · 窣堵波 · 堵住 · 堵击 · 堵口 · 堵嘴 · 堵噎 · 堵塞