窣堵香

tốt đổ hương

Hán Việt: tốt đổ hương

Tổng quan

Cấu tạo: 窣 (tốt) + 堵 (đổ) + 香 (hương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

窣堵坡 · 窣堵波 · 窣堵