窪子 oa tử Hán Việt: oa tử Tổng quan Cấu tạo: 窪 (oa) + 子 (tử)Hán Việtoa tửCấu tạo窪 + 子 · oa + tử nghĩa thành phần: oa + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 窪子 wāzi n. waterlogged depressionEngCihui 窪子 wāzi n. waterlogged depression Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒