窮奢極侈

qióng shē jí chǐ cùng xa cực xỉ

Hán Việt: cùng xa cực xỉ · Pinyin: qióng shē jí chǐ

Tổng quan

xa hoa cực độ (thành ngữ)

Cấu tạo: (cùng) + (xa) + (cực) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa hoa cực độ (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人極端奢侈。《後漢書.卷三一.陸康傳》:「末世衰主,窮奢極侈,造作無端,興制非一,勞割自下,以從苟欲,故黎民吁嗟,陰陽感動。」也作「窮奢極欲」。

Eng

  • CC-CEDICT extravagant in the extreme (idiom)
  • Cihui 窮奢極侈 ióngshējíchǐ f.e. extremely extravagant and luxurious

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

克勤克俭 · 节衣缩食