窳其中而美其外
dũ kì trung nhi mĩ kì ngoại
Hán Việt: dũ kì trung nhi mĩ kì ngoại · Pinyin: yǔ qí zhōng ér měi qí wài
Tổng quan
Cấu tạo: 窳 (dũ) + 其 (kì) + 中 (trung) + 而 (nhi) + 美 (mĩ) + 其 (kì) + 外 (ngoại)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 窳,腐敗。「窳其中而美其外」猶「金玉其外,敗絮其中」。見「金玉其外,敗絮其中」條。01.《今獻彙言.比事摘錄.顛倒見》引《塞如錄》:「人不勝實事,可笑窳其中而美其外,豈非顛倒見乎?」<br><a name="飾外絮內"> </a>