窾奧

khoản áo

Hán Việt: khoản áo

Tổng quan

Cấu tạo: 窾 (khoản) + 奥 (áo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥丁 · 奥什 · 奥会 · 奥卢 · 奥国 · 奥妙 · 奥客 · 奥托