竊乞 qiè qǐ·thiết khất Hán Việt: thiết khất · Pinyin: qiè qǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盗贼和乞丐。 Cấu tạo: 竊 (thiết) + 乞 (khất)Pinyinqiè qǐHán Việtthiết khấtCấu tạo竊 + 乞 · thiết + khất nghĩa thành phần: thiết + khất Từ liên quan Gần nghĩa乞丐 · 乞人 · 乞伏 · 乞休 · 乞兒 · 乞命 · 乞和 · 乞士