竊鉤者誅﹐竊國者侯
Pinyin: qiè gōu zhě zhū ﹐ qiè guó zhě hóu
Tổng quan
Cấu tạo: 竊 (thiết) + 鉤 (câu) + 者 (giả) + 誅 (tru) + ﹐ + 竊 (thiết) + 國 (quốc) + 者 (giả) + 侯 (hầu)
Pinyin: qiè gōu zhě zhū ﹐ qiè guó zhě hóu
Cấu tạo: 竊 (thiết) + 鉤 (câu) + 者 (giả) + 誅 (tru) + ﹐ + 竊 (thiết) + 國 (quốc) + 者 (giả) + 侯 (hầu)