立於不敗之地
lập vu bất bại chi địa
Hán Việt: lập vu bất bại chi địa · Pinyin: lì yú bù bài zhī dì
Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 於 (vu) + 不 (bất) + 敗 (bại) + 之 (chi) + 地 (địa)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 立于:处在。使自己处在不会失败的地位。
- Tân Hoa Tự Điển 立于处在。使自己处在不会失败的地位。
Eng
- Cihui 立於不敗之地 ìyú bùbàizhīdì f.e. establish oneself in an unassailable position