立慬 lì qín Pinyin: lì qín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.树立威勇。 Cấu tạo: 立 (lập) + 慬Pinyinlì qínCấu tạo立 + 慬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.树立威勇。 Từ liên quan Gần nghĩa慬切 · 慬懇 · 慬苦 · 立 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交