立陶宛大公國
lập đào uyển đại công quốc
Hán Việt: lập đào uyển đại công quốc · Pinyin: lì táo wǎn dà gōng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 陶 (đào) + 宛 (uyển) + 大 (đại) + 公 (công) + 國 (quốc)
Hán Việt: lập đào uyển đại công quốc · Pinyin: lì táo wǎn dà gōng guó
Cấu tạo: 立 (lập) + 陶 (đào) + 宛 (uyển) + 大 (đại) + 公 (công) + 國 (quốc)