立體派藝術家
lập thể phái nghệ thuật gia
Hán Việt: lập thể phái nghệ thuật gia
Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 派 (phái) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui 立體派藝術家 ìtǐpài yìshùjiā n. cubist M:ge/¹míng/²wèi