站點復原能力

trạm điểm phục nguyên năng lực

Hán Việt: trạm điểm phục nguyên năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (điểm) + (phục) + (nguyên) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui location resilience