章丘

zhāng qiūchương khâu

Hán Việt: chương khâu · Pinyin: zhāng qiū

Tổng quan

Chương Khâu, thành phố cấp huyện ở Tế Nam 濟南

Cấu tạo: 章 (chương) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 济南, Sơn Đông

Đức

  • Handedict Zhangqiu (Stadt in Shandong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

章丘市 · 丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈