童儿

tóng érđồng nhi

Hán Việt: đồng nhi · Pinyin: tóng ér

Tổng quan

bé trai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹儿童。 2.特指牧童。

Cấu tạo: 童 (đồng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bé trai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹儿童。 2.特指牧童。

Eng

  • Cihui boy

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌